Trong cuộc sống, không ít lần chúng ta rơi vào tình huống “muốn làm nhưng lại không thể”, dù mong muốn rất lớn nhưng khả năng hoặc điều kiện lại không cho phép. Người Việt gọi điều đó là “lực bất tòng tâm”. Khi học tiếng Trung, nhiều bạn cũng đặt câu hỏi lực bất tòng tâm tiếng Trung là gì?, viết như thế nào và dùng ra sao cho đúng. Bài viết dưới đây của Hanova sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách phát âm và những mẫu câu ứng dụng chuẩn xác nhất.

Lực bất tòng tâm tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, “lực bất tòng tâm” được diễn đạt bằng thành ngữ 力不从心, đọc là Lì bù cóng xīn.

Cụm từ này mang nghĩa “sức lực không theo kịp mong muốn”, lòng muốn làm nhưng năng lực hoặc điều kiện không cho phép. Thành ngữ diễn tả cảm giác bất lực trước một việc mình thật sự muốn làm, rất phù hợp với nhiều tình huống trong đời sống.

luc-bat-tong-tam-tieng-trung-la-gi
Lực bất tòng tâm tiếng Trung là gì?

So với các cách diễn đạt tương tự, 力不从心 ngắn gọn, dễ sử dụng và phổ biến trong giao tiếp hiện đại, từ hội thoại đời thường đến văn phong công việc.

>> Xem thêm hữu danh vô thực tiếng trung là gì?

Các mẫu câu thường gặp trong đời sống hàng ngày

Dưới đây là những ví dụ cụ thể, sát ngữ cảnh, giúp bạn nắm rõ cách dùng 力不从心:

我想把工作做好,但有时候真的力不从心。
Wǒ xiǎng bǎ gōngzuò zuò hǎo, dàn yǒushíhòu zhēn de lì bù cóng xīn.
Tôi muốn làm tốt công việc, nhưng đôi khi thật sự lực bất tòng tâm.

面对这么多困难,他感到有点力不从心。
Miànduì zhème duō kùnnán, tā gǎndào yǒudiǎn lì bù cóng xīn.
Đối mặt với quá nhiều khó khăn, anh ấy cảm thấy hơi lực bất tòng tâm.

不是我不想帮你,而是我现在有些力不从心。
Bú shì wǒ bù xiǎng bāng nǐ, ér shì wǒ xiànzài yǒuxiē lì bù cóng xīn.
Không phải tôi không muốn giúp bạn, chỉ là hiện giờ tôi lực bất tòng tâm.

父母生病时,他着急得力不从心。
Fùmǔ shēngbìng shí, tā zháojí de lì bù cóng xīn.
Khi bố mẹ bệnh, anh ấy lo lắng đến mức cảm thấy lực bất tòng tâm.

这份工作太复杂,让很多新人都觉得力不从心。
Zhè fèn gōngzuò tài fùzá, ràng hěnduō xīnrén dōu juédé lì bù cóng xīn.
Công việc này quá phức tạp, khiến nhiều người mới cảm thấy lực bất tòng tâm.

Kết luận

Qua bài viết này, Hanova tin rằng bạn đã hiểu rõ lực bất tòng tâm tiếng Trung là gì, cách viết đúng 力不从心, cách phát âm và những tình huống sử dụng tự nhiên trong giao tiếp. Thành ngữ này diễn đạt tinh tế cảm xúc bất lực của con người trước những điều mình thật sự mong muốn, giúp câu nói trở nên chân thật và sâu sắc hơn. Chúc bạn tiếp tục tích lũy thêm nhiều thành ngữ hữu ích để nâng cao khả năng tiếng Trung mỗi ngày.

5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan