Trong văn hóa Á Đông, sự tôn kính dành cho người lớn tuổi luôn được xem là một nét đẹp truyền thống. Người Việt có câu “kính lão đắc thọ”, vừa mang ý nghĩa tôn trọng bậc cao niên, vừa thể hiện quan niệm sống có đạo lý. Tuy nhiên, nhiều bạn học tiếng Trung vẫn thắc mắc kính lão đắc thọ tiếng Trung là gì? và cách sử dụng ra sao trong giao tiếp. Với bài viết này, Hanova sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách phát âm và những mẫu câu ứng dụng tự nhiên nhất trong đời sống hàng ngày.
Kính lão đắc thọ tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, “kính lão đắc thọ” được viết là 敬老得寿 và đọc là Jìng lǎo dé shòu. Cụm từ này mang ý nghĩa khuyên con người biết tôn trọng người già, đối xử tử tế với bậc cao niên thì bản thân sẽ nhận được phúc đức, sống lâu, khỏe mạnh. Không chỉ là lời răn dạy, 敬老得寿 còn thể hiện tinh thần đạo hiếu, cư xử đúng mực và sống trọn nghĩa tình – điều mà cả người Việt và người Trung đều rất coi trọng.

Khi sử dụng trong câu, cụm từ này giúp nhấn mạnh giá trị đạo đức, đồng thời tạo cảm giác trang trọng, phù hợp trong những dịp lễ, hội họp gia đình, chúc thọ hoặc khi giáo dục con cháu về cách ứng xử.
Các mẫu câu thường gặp trong đời sống hàng ngày
Trong giao tiếp hằng ngày, 敬老得寿 được sử dụng khá linh hoạt. Dưới đây là những mẫu câu cụ thể giúp bạn dễ hiểu và dễ áp dụng hơn:
>> Xem thêm các câu thành ngữ tiếng trung phổ biến nhất
我们应该尊重老人,这是“敬老得寿”的美德。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng lǎorén, zhè shì “jìng lǎo dé shòu” de měidé.
Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi, đó chính là đức tính “kính lão đắc thọ”.从小教育孩子懂得敬老得寿,是一种很好的家风。
Cóngxiǎo jiàoyù háizi dǒngdé jìng lǎo dé shòu, shì yī zhǒng hěn hǎo de jiāfēng.
Dạy trẻ từ nhỏ biết kính lão đắc thọ là một nếp nhà rất tốt.看到老人上车,他立刻让座,充分体现了敬老得寿。
Kàndào lǎorén shàngchē, tā lìkè ràngzuò, chōngfèn tǐxiànle jìng lǎo dé shòu.
Thấy người lớn tuổi lên xe, anh ấy lập tức nhường ghế, thể hiện rõ tinh thần kính lão đắc thọ.祝您福如东海,寿比南山,也愿我们子孙都能做到敬老得寿。
Zhù nín fú rú dōnghǎi, shòu bǐ nánshān, yě yuàn wǒmen zǐsūn dōu néng zuòdào jìng lǎo dé shòu.
Chúc bạn phúc như Đông Hải, thọ như Nam Sơn và mong con cháu chúng ta đều giữ được tinh thần kính lão đắc thọ.在中国文化中,“敬老得寿”是一种非常重要的传统价值观。
Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, “jìng lǎo dé shòu” shì yī zhǒng fēicháng zhòngyào de chuántǒng jiàzhíguān.
Trong văn hoá Trung Quốc, “kính lão đắc thọ” là một giá trị truyền thống vô cùng quan trọng.
Những mẫu câu trên giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ này trong cả văn nói và văn viết, từ đời sống hằng ngày đến các dịp lễ chúc thọ trang trọng.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ kính lão đắc thọ tiếng Trung là gì, cũng như cách sử dụng cụm từ 敬老得寿 một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp. Nắm vững ý nghĩa của những thành ngữ giàu tính văn hóa như thế này sẽ giúp bạn không chỉ học tốt tiếng Trung mà còn cảm nhận sâu sắc hơn về cách sống, cách nghĩ của người Á Đông. Hanova tin rằng mỗi kiến thức nhỏ được tích lũy đều góp phần làm nền tảng cho hành trình học tập của bạn ngày càng hiệu quả và thú vị hơn.
